tôn mẫu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người mẹ đáng kính: "tôn mẫu" là từ cổ, dùng để chỉ người mẹ được tôn kính, thường là trong bối cảnh gia đình quyền quý hoặc hoàng tộc. Từ này mang sắc thái trang trọng, thể hiện sự kính trọng đối với người mẹ.
- Người phụ nữ lớn tuổi có uy quyền: "tôn mẫu" cũng có thể chỉ một người phụ nữ cao tuổi, có địa vị cao trong cộng đồng hoặc dòng họ, được mọi người kính nể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tôn mẫu của triều đình là người có ảnh hưởng lớn đến các quyết định chính trị. (Người mẹ đáng kính của triều đình có tầm ảnh hưởng quan trọng.)
- Trong gia tộc, bà cả được coi là tôn mẫu, mọi người đều vâng lời bà. (Bà cả là người phụ nữ có uy quyền trong dòng họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tôn mẫu quốc gia": cách gọi trang trọng dành cho người phụ nữ có vai trò như người mẹ tinh thần của đất nước.
- Bà là tôn mẫu quốc gia, được toàn dân kính yêu. (Bà được coi như người mẹ tinh thần của cả nước.)
"tôn mẫu thất": phòng riêng hoặc nơi ở của người mẹ đáng kính trong cung điện.
- Tôn mẫu thất luôn được giữ gìn trang nghiêm. (Phòng của người mẹ đáng kính luôn được bảo quản cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
Mẫu thân (danh từ): mẹ ruột, từ trang trọng.
- Mẫu thân của ngài là một người phụ nữ đức hạnh. (Mẹ của ngài là người có đức hạnh.)
Tôn sư (danh từ): thầy giáo đáng kính — tương tự về sắc thái trang trọng.
- Tôn sư là người dạy dỗ chúng ta nên người. (Thầy đáng kính là người dạy bảo.)
Từ đồng nghĩa
- Mẹ hiền: người mẹ hiền từ, đáng kính.
- Phu nhân: người vợ có địa vị cao, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với "tôn mẫu" vì "tôn mẫu" nhấn mạnh vai trò làm mẹ.
- Bà chúa: người phụ nữ có quyền lực — gần nghĩa về uy quyền, nhưng khác về sắc thái tôn kính.
Thành ngữ liên quan
- Tôn mẫu nghiêm từ: người mẹ đáng kính, nghiêm khắc và từ ái.
- Bà là một tôn mẫu nghiêm từ, vừa yêu thương vừa dạy dỗ con cháu. (Bà là người mẹ vừa nghiêm vừa hiền.)